ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tư nhân" (3件)
tư nhân

日本語
名民営
Đây là một doanh nghiệp tư nhân.
これは民営企業だ。
tư nhân

日本語
名民間
Đây là công ty tư nhân.
これは民間の会社だ。
tù nhân
日本語
名囚人、捕虜
Bộ Quốc phòng đã xác nhận trao đổi tù nhân.
国防省は囚人交換を確認した。
類語検索結果 "tư nhân" (5件)
doanh nghiệp tư nhân

日本語
名個人事業
Chú tôi mở một doanh nghiệp tư nhân.
叔父は個人事業を始める。
đại từ nhân xưng

日本語
名人称代名詞
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
ベトナム語には人称代名詞がたくさんあり、複雑だ
tư nhân hóa

日本語
動民営化する
Chính phủ quyết định tư nhân hóa dịch vụ này.
政府はこのサービスを民営化する。
đại từ nhân xưng

日本語
名人称代名詞
“Tôi” là một đại từ nhân xưng.
「私」は人称代名詞だ。
khu vực tư nhân
日本語
フ民間部門
Khu vực tư nhân ngày càng có vai trò lớn trong phát triển kinh tế.
民間部門は経済発展においてますます大きな役割を担っています。
フレーズ検索結果 "tư nhân" (10件)
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
Chú tôi mở một doanh nghiệp tư nhân.
叔父は個人事業を始める。
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
ベトナム語には人称代名詞がたくさんあり、複雑だ
Chính phủ quyết định tư nhân hóa dịch vụ này.
政府はこのサービスを民営化する。
Đây là một doanh nghiệp tư nhân.
これは民営企業だ。
Đây là công ty tư nhân.
これは民間の会社だ。
“Tôi” là một đại từ nhân xưng.
「私」は人称代名詞だ。
Khu vực tư nhân ngày càng có vai trò lớn trong phát triển kinh tế.
民間部門は経済発展においてますます大きな役割を担っています。
Bộ Quốc phòng đã xác nhận trao đổi tù nhân.
国防省は囚人交換を確認した。
Doanh nghiệp tư nhân đã được hợp pháp hóa từ năm 2021.
民間企業は2021年から合法化されている。
